desiccant
desiccant (Noun)
Nghĩa 01 · Một chất hút ẩm, có khả năng hấp thụ hơi nước từ môi trường xung quanh, được dùng để làm khô hoặc giữ vật phẩm khô (ví dụ: gói hút ẩm trong hộp giày, hộp thuốc điện tử).
Một chất hút ẩm, có khả năng hấp thụ hơi nước từ môi trường xung quanh, được dùng để làm khô hoặc giữ vật phẩm khô (ví dụ: gói hút ẩm trong hộp giày, hộp thuốc điện tử).
A hygroscopic substance used as a drying agent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của desiccant (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
desiccant | desiccants |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Desiccant là một từ chỉ các chất có khả năng hấp thụ ẩm từ môi trường, được sử dụng rộng rãi để bảo quản hàng hóa và ngăn chặn sự hư hại do độ ẩm. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả British và American English mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Các loại desiccant phổ biến bao gồm silica gel và clays. Việc ứng dụng desiccant chủ yếu thấy ở ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và điện tử.