Bản dịch của từ Desiccative trong tiếng Việt

Desiccative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Desiccative(Adjective)

dˈɛzɪkətˌɪv
ˌdɛzɪˈkeɪtɪv
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ