Bản dịch của từ Design performances trong tiếng Việt

Design performances

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Design performances(Noun)

dɪzˈaɪn pəfˈɔːmənsɪz
ˈdɛsaɪn pɝˈfɔrmənsɪz
01

Quá trình lập kế hoạch hoặc vẽ phác thảo để thể hiện hình dạng và chức năng của một sản phẩm hoặc tòa nhà

The process of developing a plan or drawing to showcase the shape and function of a product or structure.

制定计划或图纸,用以展示产品或建筑的外观和功能的过程

Ví dụ
02

Một cách sắp xếp các yếu tố theo một dạng thức hay vẻ ngoài nhất định

An arrangement of elements in a particular form or appearance.

这是一种按照特定形式或外观进行元素排列的方式。

Ví dụ
03

Một họa tiết trang trí hoặc cấu trúc

A decorative pattern or structure

一个样式或装饰结构

Ví dụ

Design performances(Phrase)

dɪzˈaɪn pəfˈɔːmənsɪz
ˈdɛsaɪn pɝˈfɔrmənsɪz
01

Hành động lập kế hoạch và sắp xếp các buổi biểu diễn hoặc chương trình

A decorative pattern or ornament structure.

策划和组织演出或表演的行为

Ví dụ
02

Tổ chức hoặc sản xuất một loạt các sự kiện hoặc hoạt động

The process of planning or drawing designs to showcase the form and function of a product or structure.

这个过程是制定计划或绘制设计图,以展示产品或工程的外观和功能。

Ví dụ
03

Một màn trình diễn hoặc hành động đặc biệt được dàn dựng cho khán giả

An arrangement of elements into a specific form or appearance.

为观众表演的特定演出或行为

Ví dụ