Bản dịch của từ Design thinking trong tiếng Việt

Design thinking

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Design thinking(Noun)

dɨzˈaɪn θˈɪŋkɨŋ
dɨzˈaɪn θˈɪŋkɨŋ
01

Cách tiếp cận giải quyết vấn đề dựa trên cảm nhận và phương pháp của nhà thiết kế, nhằm kết nối nhu cầu của người dùng với khả năng công nghệ và khả năng thực hiện của doanh nghiệp.

This approach to problem-solving leverages sharp insight and designer methods to align human needs with technological possibilities and what businesses can offer.

这是一种以敏锐洞察力和设计师的方法解决问题的方式,旨在满足人们的需求,同时结合技术的可行性和企业的供应能力。

Ví dụ
02

Quá trình hợp tác và lặp lại trong thiết kế và đổi mới, nhấn mạnh phản hồi của người dùng và thử nghiệm.

A collaborative and iterative process is used in design and innovation, emphasizing user feedback and testing.

这是一种在设计与创新中采用的协作式、反复迭代的方法,强调听取用户反馈和进行测试。

Ví dụ
03

Một phương pháp tiếp cận bao gồm việc hiểu rõ nhu cầu của người dùng, đặt câu hỏi lại những giả định ban đầu và định nghĩa lại vấn đề để tạo ra các giải pháp sáng tạo.

This approach involves understanding users' needs, challenging assumptions, and redefining problems to come up with creative solutions.

这是一种方法论,强调理解用户需求、质疑既有假设,并重新定义问题,从而打造创新的解决方案。

Ví dụ