Bản dịch của từ Designated toggle trong tiếng Việt

Designated toggle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Designated toggle(Noun)

dˈɛzɪɡnˌeɪtɪd tˈɒɡəl
ˈdɛzɪɡˌneɪtɪd ˈtɑɡəɫ
01

Một lựa chọn hoặc tùy chọn cụ thể có thể bật hoặc tắt

A specific option or choice can be enabled or disabled.

某个选择或具体的选项可以开启或关闭。

Ví dụ
02

Một công tắc hoặc bộ điều khiển cho phép chuyển đổi giữa các trạng thái hoặc tùy chọn

A switch or control that allows you to toggle between different states or options.

一个用来切换不同状态或选项的开关或控制装置

Ví dụ
03

Trong lĩnh vực công nghệ, đó là một phần tử giao diện người dùng có thể bật tắt để thay đổi các cài đặt hoặc chế độ khác nhau

In the field of information technology, a user interface element can be toggled between different settings or modes.

在信息技术领域,用户界面上的一个元素可以在不同的设置或模式之间切换。

Ví dụ