Bản dịch của từ Despicable trong tiếng Việt

Despicable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Despicable(Adjective)

dˈɛspɪkəbl̩
dɪspˈɪkəbl̩
01

Đáng bị ghét và khinh bỉ; hành động hoặc người khiến người khác cảm thấy ghê tởm, khinh miệt.

Deserving hatred and contempt.

可鄙的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Despicable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Despicable

Ti tiện

More despicable

Ti tiện hơn

Most despicable

Đê hèn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ