Bản dịch của từ Destiny trong tiếng Việt
Destiny
Noun

Destiny (Noun)
dˈɛstɪni
ˈdɛstɪni
01
Những sự kiện chắc chắn sẽ xảy ra đối với một người hoặc một vật cụ thể trong tương lai.
The events that will necessarily happen to a particular person or thing in the future
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Diễn biến sự kiện đã được định trước
The predetermined course of events
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
