Anh - Việt

Bản dịch của từ Destitute trong tiếng Việt

destitute

Adjective

destitute (Adjective)

/dˈɛstətut/
/dˈɛstɪtut/
AI

Nghĩa 01

Rất nghèo, thiếu thốn trầm trọng đến mức không có đủ phương tiện để tự nuôi sống bản thân.

Extremely poor and lacking the means to provide for oneself.

Ví dụ
Cô ấy cảm thấy túng thiếu sau khi mất việc.She felt destitute after losing her job.
Họ không túng thiếu, nhưng vẫn phải vật lộn để kết thúc.They were not destitute, but struggled to make ends meet.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của destitute (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

destitute

thiếu thốn

more destitute

nghèo nàn hơn

most destitute

nghèo khổ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh