destitute
Adjective
destitute (Adjective)
/dˈɛstətut/
/dˈɛstɪtut/
AI
Ví dụ
Cô ấy cảm thấy túng thiếu sau khi mất việc.She felt destitute after losing her job.
Họ không túng thiếu, nhưng vẫn phải vật lộn để kết thúc.They were not destitute, but struggled to make ends meet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của destitute (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
destitute thiếu thốn | more destitute nghèo nàn hơn | most destitute nghèo khổ nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'destitute' được sử dụng để chỉ trạng thái thiếu thốn cực độ, đặc biệt là về tài chính và vật chất, dẫn đến sự nghèo đói khốn cùng. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ và thường được sử dụng ở cả hai dạng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể liên quan nhiều hơn đến điều kiện xã hội, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính để chỉ tình trạng không có tài sản".