Bản dịch của từ Detailed information trong tiếng Việt

Detailed information

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Detailed information(Noun)

dɨtˈeɪld ˌɪnfɚmˈeɪʃən
dɨtˈeɪld ˌɪnfɚmˈeɪʃən
01

Dữ liệu cung cấp cái nhìn toàn diện về một chủ đề hoặc tình huống.

Data that provides comprehensive insights into a subject or situation.

Ví dụ
02

Một bản tường thuật đầy đủ và kỹ lưỡng về một cái gì đó, bao gồm tất cả các sự kiện và chi tiết liên quan.

A full and thorough account of something, including all relevant facts and details.

Ví dụ
03

Nội dung cụ thể và công phu về một chủ đề, thường cần sự xem xét cẩn thận.

Specific and elaborate content regarding a topic, often requiring careful examination.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh