Anh - Việt

Bản dịch của từ Detection trong tiếng Việt

detection

Noun

detection (Noun)

/dɪtˈɛkʃn/
/dɪtˈɛkʃn/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình tìm ra, phát hiện ra sự hiện diện của thứ gì đó đang bị che giấu hoặc khó thấy.

The action or process of identifying the presence of something concealed.

Ví dụ
Phát hiện sớm các vấn đề xã hội quan trọng cho giải pháp hiệu quả.Early detection of social issues is crucial for effective solutions.
Bỏ qua việc phát hiện các vấn đề xã hội có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.Ignoring detection of social problems can lead to serious consequences.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của detection (Noun)

SingularPlural

detection

detections

Kết hợp từ của detection (Noun)

ADJECTIVE + detectionVERB + detectiondetection + NOUN
Kết hợp từ của detection
Collocation
Ví dụ

phát hiện ung thư

cancer detection

Phát hiện ung thư sớm cứu sống.

Early cancer detection saves lives.

phát hiện gian lận

fraud detection

Phát hiện gian lận rất quan trọng trong hệ thống an sinh xã hội.

Fraud detection is crucial in social security systems.

phát hiện sớm

early detection

Phát hiện sớm vấn đề xã hội quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.

Early detection of social issues is crucial for community well-being.

dò phát xạ

radiation detection

Phát hiện phóng xạ quan trọng cho an toàn trong nhà máy điện hạt nhân.

Radiation detection is crucial for safety in nuclear power plants.

phát hiện tội phạm

crime detection

Phát hiện tội phạm giúp duy trì trật tự xã hội trong cộng đồng.

Crime detection helps maintain social order in communities.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh