Bản dịch của từ Detection trong tiếng Việt
Detection

Detection(Noun)
Hành động hoặc quá trình xác định sự hiện diện của một cái gì đó được che giấu.
The action or process of identifying the presence of something concealed.
Dạng danh từ của Detection (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Detection | Detections |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Detection" là một danh từ thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ để chỉ quá trình xác định sự hiện diện hoặc phát hiện một sự kiện, đối tượng hay tín hiệu cụ thể. Từ này không có sự khác biệt về phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; cả hai đều sử dụng "detection" với cùng một cách viết và cách phát âm. Từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh như y học, an ninh mạng, và khảo sát môi trường.
Từ "detection" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, bắt nguồn từ động từ "detectere", nghĩa là "phát hiện" hay "khám phá". Lịch sử ngôn ngữ cho thấy thuật ngữ này đã được sử dụng từ thế kỷ 15, liên quan đến việc phát hiện và nhận diện điều gì đó ẩn giấu. Ngày nay, "detection" thường được dùng trong các lĩnh vực như khoa học, công nghệ và an ninh, thể hiện khả năng phát hiện thông tin hoặc tình trạng cụ thể một cách chính xác và hiệu quả.
Từ "detection" thường xuất hiện với mức độ vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Đọc và Nghe, nơi có nhiều nội dung liên quan đến khoa học và công nghệ. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y tế (phát hiện bệnh), an ninh (phát hiện tội phạm), và công nghệ thông tin (phát hiện xâm nhập hệ thống). Sự phổ biến của từ này phản ánh tầm quan trọng của việc nhận diện thông tin trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Họ từ
"Detection" là một danh từ thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ để chỉ quá trình xác định sự hiện diện hoặc phát hiện một sự kiện, đối tượng hay tín hiệu cụ thể. Từ này không có sự khác biệt về phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; cả hai đều sử dụng "detection" với cùng một cách viết và cách phát âm. Từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh như y học, an ninh mạng, và khảo sát môi trường.
Từ "detection" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, bắt nguồn từ động từ "detectere", nghĩa là "phát hiện" hay "khám phá". Lịch sử ngôn ngữ cho thấy thuật ngữ này đã được sử dụng từ thế kỷ 15, liên quan đến việc phát hiện và nhận diện điều gì đó ẩn giấu. Ngày nay, "detection" thường được dùng trong các lĩnh vực như khoa học, công nghệ và an ninh, thể hiện khả năng phát hiện thông tin hoặc tình trạng cụ thể một cách chính xác và hiệu quả.
Từ "detection" thường xuất hiện với mức độ vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Đọc và Nghe, nơi có nhiều nội dung liên quan đến khoa học và công nghệ. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y tế (phát hiện bệnh), an ninh (phát hiện tội phạm), và công nghệ thông tin (phát hiện xâm nhập hệ thống). Sự phổ biến của từ này phản ánh tầm quan trọng của việc nhận diện thông tin trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
