Bản dịch của từ Detection trong tiếng Việt

Detection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Detection(Noun)

dɪtˈɛkʃn
dɪtˈɛkʃn
01

Hành động hoặc quá trình xác định sự hiện diện của một cái gì đó được che giấu.

The action or process of identifying the presence of something concealed.

Ví dụ

Dạng danh từ của Detection (Noun)

SingularPlural

Detection

Detections

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ