detection
detection (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc quá trình tìm ra, phát hiện ra sự hiện diện của thứ gì đó đang bị che giấu hoặc khó thấy.
The action or process of identifying the presence of something concealed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của detection (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
detection | detections |
Kết hợp từ của detection (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phát hiện ung thư cancer detection | Phát hiện ung thư sớm cứu sống. Early cancer detection saves lives. |
phát hiện gian lận fraud detection | Phát hiện gian lận rất quan trọng trong hệ thống an sinh xã hội. Fraud detection is crucial in social security systems. |
phát hiện sớm early detection | Phát hiện sớm vấn đề xã hội quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng. Early detection of social issues is crucial for community well-being. |
dò phát xạ radiation detection | Phát hiện phóng xạ quan trọng cho an toàn trong nhà máy điện hạt nhân. Radiation detection is crucial for safety in nuclear power plants. |
phát hiện tội phạm crime detection | Phát hiện tội phạm giúp duy trì trật tự xã hội trong cộng đồng. Crime detection helps maintain social order in communities. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Detection" là một danh từ thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ để chỉ quá trình xác định sự hiện diện hoặc phát hiện một sự kiện, đối tượng hay tín hiệu cụ thể. Từ này không có sự khác biệt về phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; cả hai đều sử dụng "detection" với cùng một cách viết và cách phát âm. Từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh như y học, an ninh mạng, và khảo sát môi trường.