Bản dịch của từ Detective trong tiếng Việt
Detective

Detective (Noun)
Một người (thường là cảnh sát) có nhiệm vụ điều tra, thu thập chứng cứ và phá án để tìm ra thủ phạm.
A person especially a police officer whose occupation is to investigate and solve crimes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Detective (Noun)
Một điều tra viên tư nhân hoặc điều tra viên được thuê.
A private investigator or investigator for hire
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người, thường là cảnh sát, có nghề nghiệp điều tra và giải quyết tội phạm.
A person often a police officer whose occupation is to investigate and solve crimes
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thành viên của lực lượng cảnh sát có nhiệm vụ điều tra tội phạm và thu thập thông tin.
A member of a police force whose duty is to investigate crimes and gather information
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "detective" biểu thị một cá nhân chuyên điều tra hoặc khám phá các vụ án, đặc biệt trong lĩnh vực hình sự. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng rộng rãi và có thể chỉ đến nhân viên cảnh sát đặc trách điều tra, còn trong tiếng Anh Anh, "detective" cũng có thể chỉ các thám tử tư. Phát âm trong tiếng Anh Anh và Mỹ tương tự, nhưng ngữ điệu có thể khác nhau. Từ này thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh và các chương trình truyền hình liên quan đến tội phạm.
Từ "detective" biểu thị một cá nhân chuyên điều tra hoặc khám phá các vụ án, đặc biệt trong lĩnh vực hình sự. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng rộng rãi và có thể chỉ đến nhân viên cảnh sát đặc trách điều tra, còn trong tiếng Anh Anh, "detective" cũng có thể chỉ các thám tử tư. Phát âm trong tiếng Anh Anh và Mỹ tương tự, nhưng ngữ điệu có thể khác nhau. Từ này thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh và các chương trình truyền hình liên quan đến tội phạm.
