Bản dịch của từ Deter fitness enhancement trong tiếng Việt
Deter fitness enhancement

Deter fitness enhancement(Noun)
Tình trạng bị cản trở hoặc nản lòng
Feeling blocked or discouraged
受挫或气馁的状态
Deter fitness enhancement(Noun Uncountable)
Khả năng thực hiện các hoạt động thể chất hoặc thể thao một cách hiệu quả
This is a measure taken to prevent certain actions.
采取措施以制止某种行为。
Một hệ thống tập luyện hoặc tập thể dục nhằm nâng cao sức khỏe, sức mạnh hoặc thể lực
A state of feeling discouraged or hesitant
感到泄气或畏缩
Tình trạng hoặc chất lượng của việc phù hợp, đặc biệt liên quan đến thể trạng sức khỏe.
This refers to actions that make something less likely to happen, especially by invoking fear or doubt.
这是一种使某事发生概率降低的行为,特别是通过利用恐惧或怀疑心理来达到目的。
Deter fitness enhancement(Noun Countable)
Hoạt động nhằm nâng cao mức độ thể lực tổng thể
An action taken to prevent a specific behavior.
采取某项措施以阻止某个行为。
Một cải thiện nhằm nâng cao thể lực hoặc sức khỏe
An action that makes it less likely for something to happen, especially by exploiting fear or doubt.
采取行动来降低某事发生的可能性,尤其是通过激起恐惧或怀疑来实现。
Một phụ trợ hoặc can thiệp nhằm nâng cao hiệu suất
Feeling discouraged or blocked.
处于被阻挡的状态或感到灰心丧气。
