Bản dịch của từ Determine a solution trong tiếng Việt

Determine a solution

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Determine a solution(Phrase)

dɪtˈɜːmɪn ˈɑː səlˈuːʃən
ˈdɛtɝˌmaɪn ˈɑ səˈɫuʃən
01

Đưa ra kết luận hoặc quyết định về điều gì

To draw a conclusion or make a decision about something.

就某事得出结论或做出决定

Ví dụ
02

Tìm ra hoặc nghĩ ra cách giải quyết hoặc phương án cho một vấn đề

Find or come up with a method or an answer to a problem.

找到或想出解决某个问题的方法或答案。

Ví dụ
03

Xác định hoặc xác thực các sự kiện hoặc điều kiện của một tình huống

To establish or confirm the facts or conditions of a situation.

查明或确认某一情况的事实或条件

Ví dụ