Bản dịch của từ Devastating trong tiếng Việt

Devastating

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Devastating (Verb)

dˈɛvəstˌeiɾɪŋ
dˈɛvəstˌeiɾɪŋ
01

Làm hỏng, phá huỷ hoặc tàn phá cái gì đó (gây thiệt hại nặng và để lại hậu quả xấu).

Destroy or ruin something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Devastating (Adjective)

dˈɛvəstˌeiɾɪŋ
dˈɛvəstˌeiɾɪŋ
01

Gây ra thiệt hại hoặc tàn phá lớn; làm hư hỏng, phá hủy nặng nề.

Causing great damage or destruction.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ