Bản dịch của từ Develop a sickness trong tiếng Việt

Develop a sickness

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Develop a sickness(Phrase)

dˈɛvɪlˌɒp ˈɑː sˈɪknəs
ˈdɛvəˌɫɑp ˈɑ ˈsɪknəs
01

Bị mắc hoặc trải qua một tình trạng sức khỏe theo thời gian

To develop or experience a health condition over time.

逐渐患上或体验一种健康状况

Ví dụ
02

Tiến tới trạng thái bệnh tật

To reach a state of illness

为了达到生病的状态

Ví dụ
03

Bắt đầu mắc bệnh hoặc chịu đựng căn bệnh nào đó.

Start developing an illness.

开始患上了一场疾病。

Ví dụ