Anh - Việt

Bản dịch của từ Developmental trong tiếng Việt

developmental

Adjective

developmental (Adjective)

/dɪvˌɛləpmˈɛnl̩/
/dɪvˌɛləpmˈɛntl̩/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến sự phát triển của một người, một vật hoặc một quá trình (ví dụ: sự phát triển về thể chất, trí tuệ, xã hội hoặc tiến trình phát triển của một dự án).

relating to the development of someone or something.

Ví dụ
Chính phủ thực hiện các chương trình phát triển để cải thiện phúc lợi xã hội.The government implemented developmental programs to improve social welfare.
Trung tâm cộng đồng cung cấp các hoạt động phát triển cho trẻ em và thanh thiếu niên.The community center offers developmental activities for children and teenagers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh