developmental
Adjective
developmental (Adjective)
/dɪvˌɛləpmˈɛnl̩/
/dɪvˌɛləpmˈɛntl̩/
AI
Ví dụ
Chính phủ thực hiện các chương trình phát triển để cải thiện phúc lợi xã hội.The government implemented developmental programs to improve social welfare.
Trung tâm cộng đồng cung cấp các hoạt động phát triển cho trẻ em và thanh thiếu niên.The community center offers developmental activities for children and teenagers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "developmental" là một tính từ mô tả liên quan đến quá trình phát triển, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, giáo dục và y học. Trong tiếng Anh Anh, chữ "developmental" được dùng để chỉ các vấn đề hoặc giai đoạn phát triển, như trong cụm từ "developmental milestones". Tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng.