Bản dịch của từ Developmental phase trong tiếng Việt

Developmental phase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Developmental phase(Noun)

dɨvˌɛləpmˈɛntəl fˈeɪz
dɨvˌɛləpmˈɛntəl fˈeɪz
01

Một giai đoạn đặc trưng trong quá trình phát triển, có những đặc điểm hoặc đặc trưng riêng.

A distinct stage in the process of development, characterized by specific qualities or features.

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian trong đó có sự phát triển hoặc thay đổi đáng kể xảy ra ở một cá nhân hoặc hệ thống.

A period of time during which significant growth or change occurs in an individual or system.

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian trong đó các yếu tố ảnh hưởng đến sự tiến bộ được phân tích hoặc điều chỉnh.

An interval of time in which factors influencing progress are analyzed or modified.

Ví dụ