developmentally
Adverb
developmentally (Adverb)
/dɪvˌɛləpmˈɛnəli/
/dɪvˌɛləpmˈɛntəli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nói về ảnh hưởng của truyền thông xã hội phát triển.She spoke developmentally about the impact of social media on society.
Anh ấy không đề cập đến các chiến lược phát triển phù hợp.He did not address the developmentally appropriate strategies in his presentation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "developmentally" là một trạng từ, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực tâm lý học và giáo dục để mô tả các khía cạnh liên quan đến sự phát triển của cá nhân, đặc biệt là trong giai đoạn trẻ em. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút. Cách sử dụng từ này thường đi kèm với các cụm từ mô tả như "developmentally appropriate" hoặc "developmentally delayed", nhằm chỉ rõ mức độ phát triển một cách phù hợp và khác biệt theo độ tuổi.