deviance
Noun
deviance (Noun)
/dˈivins/
/dˈivins/
AI
Ví dụ
Nghiên cứu tập trung vào hiểu nguyên nhân của sự lệch lạc xã hội.The study focused on understanding the causes of social deviance.
Buổi hội thảo cộng đồng nhằm giải quyết vấn đề liên quan đến sự lệch lạc.The community workshop aimed to address issues related to deviance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khác biệt (deviance) là khái niệm trong xã hội học, chỉ những hành vi, giá trị hoặc chuẩn mực không tuân theo quy định của xã hội hoặc nhóm. Nó thường được xem xét dưới phản ứng của xã hội đối với hành vi khác biệt này. Từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), song cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau đôi chút, nhưng nghĩa thì tương đồng trong cả hai phiên bản.