Bản dịch của từ Deviant trong tiếng Việt

Deviant

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deviant(Adjective)

dˈiːvɪənt
ˈdiviənt
01

Khác với những gì được xem là bình thường hoặc chấp nhận được

Different from what is considered normal or acceptable.

与被认为正常或可接受的标准不同

Ví dụ
02

Đặc trưng bởi sự lệch khỏi những gì phổ biến

Characterized by deviating from what is normal

以偏离正常为特征

Ví dụ
03

Đi ngược lại với các tiêu chuẩn thông thường hoặc được chấp nhận, đặc biệt trong hành xử xã hội hoặc đạo đức

This differs from usual or accepted standards, especially in social behavior or ethics.

偏离常规或被普遍接受的标准,特别是在社会或道德行为方面

Ví dụ

Deviant(Noun)

dˈiːvɪənt
ˈdiviənt
01

Một người có hành xử khác biệt so với bình thường, được chấp nhận

It involves stepping away from conventional or acceptable standards, especially in social behavior or ethics.

远离常规或被接受的标准,尤其是在社会行为或道德方面。

Ví dụ
02

Một người không tuân theo quy tắc của một nhóm cụ thể nào đó

Different from what is traditionally considered normal or acceptable.

这与所谓的正常或被接受的标准不同。

Ví dụ
03

Thuật ngữ thường được dùng trong tâm lý học để mô tả các hành vi bệnh lý

Characterized by a deviation from the typical.

这是心理学中常用来描述病理行为的术语

Ví dụ