Bản dịch của từ Deviate trong tiếng Việt
Deviate

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "deviate" trong tiếng Anh có nghĩa là rẽ khỏi đường đi đã định hoặc không tuân theo một quy tắc nào đó. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự, tuy nhiên, một số cách sử dụng có thể khác. Trong ngữ cảnh học thuật hoặc thống kê, "deviate" thường chỉ sự sai lệch so với một giá trị trung bình; trong khi trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, từ này có thể mang nghĩa rộng hơn.
Họ từ
Từ "deviate" trong tiếng Anh có nghĩa là rẽ khỏi đường đi đã định hoặc không tuân theo một quy tắc nào đó. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự, tuy nhiên, một số cách sử dụng có thể khác. Trong ngữ cảnh học thuật hoặc thống kê, "deviate" thường chỉ sự sai lệch so với một giá trị trung bình; trong khi trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, từ này có thể mang nghĩa rộng hơn.
