deviate
deviate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của deviate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | deviate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | deviated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | deviated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | deviates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | deviating |
Kết hợp từ của deviate (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lệch hướng khỏi deviate from | Nhiều sinh viên lệch khỏi các chuẩn mực xã hội trong các cuộc thảo luận nhóm. Many students deviate from social norms during group discussions. |
khoảng lệch deviate by | Nhiều người lệch hướng bằng cách chọn con đường khác trong sự nghiệp. Many people deviate by choosing different paths in their careers. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deviate" trong tiếng Anh có nghĩa là rẽ khỏi đường đi đã định hoặc không tuân theo một quy tắc nào đó. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự, tuy nhiên, một số cách sử dụng có thể khác. Trong ngữ cảnh học thuật hoặc thống kê, "deviate" thường chỉ sự sai lệch so với một giá trị trung bình; trong khi trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, từ này có thể mang nghĩa rộng hơn.