Bản dịch của từ Deviated septum trong tiếng Việt
Deviated septum
Noun [U/C]

Deviated septum (Noun)
dˈiviˌeɪtɨd sˈɛptəm
dˈiviˌeɪtɨd sˈɛptəm
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một biến thể giải phẫu có thể dẫn đến các biến chứng như viêm xoang hoặc ngưng thở khi ngủ.
An anatomical variation that can lead to complications such as sinusitis or sleep apnea.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Deviated septum
Không có idiom phù hợp