Bản dịch của từ Deviation trong tiếng Việt
Deviation
Noun

Deviation (Noun)
dˌiːvɪˈeɪʃən
ˌdiviˈeɪʃən
01
Một sự khác biệt hoặc không đồng nhất so với một tiêu chuẩn hay quy chuẩn.
A variance or divergence from a norm or standard
Ví dụ
02
Sự khác biệt hoặc sai lệch so với kết quả mong đợi
A difference or deviation in the expected result
Ví dụ
