Bản dịch của từ Devine trong tiếng Việt
Devine
Noun [U/C] Adjective Verb

Devine(Noun)
dɪvˈaɪn
dɪˈvaɪn
01
Một trạng thái hạnh phúc hoặc tột đỉnh của sự siêu thoát
A state of happiness or overcoming challenges.
一种极乐或超然的境界
Ví dụ
02
Ví dụ
Devine(Adjective)
dɪvˈaɪn
dɪˈvaɪn
01
Ví dụ
02
Siêu nhiên vượt khỏi sự hiểu biết của con người
Supernatural; beyond human understanding.
超越人类理解的超自然现象
Ví dụ
