Bản dịch của từ Devine trong tiếng Việt

Devine

Noun [U/C] Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Devine(Noun)

dɪvˈaɪn
dɪˈvaɪn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Devine(Adjective)

dɪvˈaɪn
dɪˈvaɪn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Devine(Verb)

dɪvˈaɪn
dɪˈvaɪn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ