Anh - Việt
devisee
Noun
devisee (Noun)
/dɪvaɪzˈi/
/dɪvaɪzˈi/
AI
Ví dụ
John là người thừa kế tài sản quý giá của bà anh năm 2022.John was the devisee of his grandmother's valuable estate in 2022.
Maria không phải là người thừa kế trong di chúc cuối cùng của chú cô.Maria is not a devisee in her uncle's last will.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "devisee" là thuật ngữ pháp lý chỉ người nhận được tài sản qua di chúc hoặc di sản. Trong tiếng Anh, "devisee" có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, mặc dù "devisee" có khả năng ít phổ biến hơn tại một số khu vực. Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý liên quan đến quyền sở hữu tài sản sau khi người đứng tên qua đời.