Bản dịch của từ Devote trong tiếng Việt
Devote

Devote (Verb)
Dành hết thời gian, công sức hoặc cái gì đó cho một mục đích, người hoặc công việc; hiến dâng, cống hiến hoàn toàn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "devote" có nghĩa là hy sinh, dành tâm huyết hoặc thời gian cho một hoạt động, mục tiêu hoặc người nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "devote" thường được sử dụng như một động từ mạnh có thể đi kèm với giới từ "to". Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng "devote" nhưng có thể có những sắc thái ngữ nghĩa khác nhau trong các ngữ cảnh văn hóa cụ thể. Cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau đôi chút giữa hai phiên bản ngôn ngữ nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa.
Họ từ
Từ "devote" có nghĩa là hy sinh, dành tâm huyết hoặc thời gian cho một hoạt động, mục tiêu hoặc người nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "devote" thường được sử dụng như một động từ mạnh có thể đi kèm với giới từ "to". Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng "devote" nhưng có thể có những sắc thái ngữ nghĩa khác nhau trong các ngữ cảnh văn hóa cụ thể. Cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau đôi chút giữa hai phiên bản ngôn ngữ nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa.
