Bản dịch của từ Devotional expression trong tiếng Việt

Devotional expression

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Devotional expression(Noun)

dɪvˈəʊʃənəl ɛksprˈɛʃən
dɪˈvoʊʃənəɫ ɛksˈprɛʃən
01

Một câu hoặc tiếng nói thể hiện lòng sùng kính đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo

A phrase or statement expressing deep respect, especially within a religious context.

一种表达虔诚之情的短语或话语,特别是在宗教场合中使用

Ví dụ
02

Một hành động thể hiện lòng tôn kính hoặc sự thờ cúng qua lời nói hoặc hành động

An act that shows respect or reverence through words or deeds.

这是通过言语或行动表达敬意或崇拜的行为。

Ví dụ
03

Một cách thể hiện sự cống hiến hoặc cam kết của bản thân đối với niềm tin hoặc thực hành tâm linh

It's a way to show a person's dedication or commitment to their spiritual beliefs or practices.

表达一个人对信仰或精神实践的奉献或承诺的一种方式。

Ví dụ