Bản dịch của từ Dexedrine trong tiếng Việt

Dexedrine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dexedrine(Noun)

dˈɛksɪdrˌaɪn
ˈdɛksəˌdraɪn
01

Một chất kích thích hệ thần kinh trung ương giúp tăng mức độ tỉnh táo và khả năng tập trung

A type of stimulant for the central nervous system that helps boost alertness and concentration.

这是一种中枢神经系统兴奋剂,能提高警觉性和集中注意力的能力。

Ví dụ
02

Tên thương hiệu của một loại thuốc chứa dex-trô-amphê-tamin, một chất kích thích dùng để điều trị ADHD và chứng ngủ rũ.

A trade name for a drug containing dextroamphetamine, a stimulant used to treat ADHD and narcolepsy.

这是一种含有右旋安非他命的药品商标名,右旋安非他命是一种用来治疗注意力缺陷多动症(ADHD)和嗜睡症的兴奋剂。

Ví dụ
03

Một loại thuốc có thể được kê để cải thiện chức năng nhận thức trong các tình trạng y tế nhất định.

Certain medications can be prescribed to enhance cognitive function in specific conditions.

某些疾病中,可能会开一些药物来改善认知功能。

Ví dụ