Anh - Việt

Bản dịch của từ Dexter trong tiếng Việt

dexter

AdjectiveNoun

dexter (Adjective)

/dˈɛkstɚ/
/dˈɛkstəɹ/
AI

Nghĩa 01

Trong thuật ngữ phù hiệu (huy hiệu, chạm trổ), “dexter” chỉ phía tay phải của người mang huy hiệu (tức là phía bên trái khi nhìn bản vẽ).

On or towards the righthand side in a coat of arms from the bearers point of view ie the left as it is depicted.

Ví dụ
Bàn tay phải của cô ấy cầm một cây bút để viết bài luận IELTS của mình.Her dexter hand held a pen to write her IELTS essay.
Anh ấy luôn tránh việc sử dụng bên phải của mình khi phát biểu trước công chúng.He always avoids using his dexter side during public speaking.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

dexter (Noun)

/dˈɛkstɚ/
/dˈɛkstəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một giống bò nhỏ, khỏe, có nguồn gốc từ Ireland — thường gọi là bò Dexter, loài bò cỡ nhỏ, chịu được điều kiện khắc nghiệt và nuôi để lấy thịt hoặc sữa.

An animal of a small hardy breed of Irish cattle.

Ví dụ
Dexter là một giống bò phổ biến tại Ireland.Dexter is a popular breed of cattle in Ireland.
Không nhiều nông dân nuôi Dexter vì kích thước nhỏ của chúng.Not many farmers raise Dexters due to their small size.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh