Bản dịch của từ Dexter trong tiếng Việt

Dexter

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dexter(Adjective)

dˈɛkstɚ
dˈɛkstəɹ
01

Trong thuật ngữ phù hiệu (huy hiệu, chạm trổ), “dexter” chỉ phía tay phải của người mang huy hiệu (tức là phía bên trái khi nhìn bản vẽ).

On or towards the righthand side in a coat of arms from the bearers point of view ie the left as it is depicted.

徽章右侧

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dexter(Noun)

dˈɛkstɚ
dˈɛkstəɹ
01

Một giống bò nhỏ, khỏe, có nguồn gốc từ Ireland — thường gọi là bò Dexter, loài bò cỡ nhỏ, chịu được điều kiện khắc nghiệt và nuôi để lấy thịt hoặc sữa.

An animal of a small hardy breed of Irish cattle.

小型耐寒的爱尔兰牛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh