dexter
AdjectiveNoun
dexter (Adjective)
/dˈɛkstɚ/
/dˈɛkstəɹ/
AI
Ví dụ
Bàn tay phải của cô ấy cầm một cây bút để viết bài luận IELTS của mình.Her dexter hand held a pen to write her IELTS essay.
Anh ấy luôn tránh việc sử dụng bên phải của mình khi phát biểu trước công chúng.He always avoids using his dexter side during public speaking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
dexter (Noun)
/dˈɛkstɚ/
/dˈɛkstəɹ/
AI
Ví dụ
Dexter là một giống bò phổ biến tại Ireland.Dexter is a popular breed of cattle in Ireland.
Không nhiều nông dân nuôi Dexter vì kích thước nhỏ của chúng.Not many farmers raise Dexters due to their small size.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dexter" bắt nguồn từ tiếng Latinh, có nghĩa là "bên phải" hoặc "khéo léo". Trong ngữ cảnh sử dụng, nó có thể đề cập đến sự khéo léo, tài năng trong một lĩnh vực nào đó, đặc biệt là trong nghệ thuật và thể thao. Trong tiếng Anh, "dexter" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, nhưng cách dùng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, như trong các thuật ngữ chuyên ngành hoặc trong ngôn ngữ hàng ngày.