Bản dịch của từ Diabetes insipidus trong tiếng Việt
Diabetes insipidus

Diabetes insipidus (Noun)
Một căn bệnh trong đó sự bài tiết hoặc đáp ứng với hormone vasopressin của tuyến yên bị suy giảm, dẫn đến sản xuất một lượng rất lớn nước tiểu loãng, thường kèm theo mất nước và khát nước vô độ.
A disease in which the secretion of or response to the pituitary hormone vasopressin is impaired resulting in the production of very large quantities of dilute urine often with dehydration and insatiable thirst.
Diabetes insipidus can cause extreme thirst in many patients like John.
Bệnh tiểu đường không đủ nước có thể gây khát nước ở nhiều bệnh nhân như John.
Many people do not understand diabetes insipidus and its symptoms.
Nhiều người không hiểu bệnh tiểu đường không đủ nước và các triệu chứng của nó.
Is diabetes insipidus common among people with kidney problems?
Bệnh tiểu đường không đủ nước có phổ biến ở những người có vấn đề về thận không?
Đái tháo nhạt (diabetes insipidus) là một rối loạn nội tiết gây ra tình trạng tiểu nhiều nước và khát nước quá mức. Bệnh này xảy ra do sự thiếu hụt hormone kháng lợi tiểu (ADH) hoặc do sự kháng lại tác dụng của hormone này tại thận. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, sự chú ý đến nguyên nhân xác định là quan trọng để điều trị hiệu quả.
Từ "diabetes" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "số ιάβην" (diabainein), có nghĩa là "tràn ngập" hoặc "đi qua", phản ánh tình trạng tiểu tiện nhiều. Thêm vào đó, "insipidus" đến từ tiếng Latin "insipidus", nghĩa là "không có vị" hoặc "vô vị", ám chỉ đến sự thiếu nước trong nước tiểu. Kết hợp lại, "diabetes insipidus" chỉ hiện tượng tiểu nhiều nước vô vị, do rối loạn trong việc điều tiết nước của cơ thể, khác với tiểu đường thường có liên quan đến đường huyết.
“Diabetes insipidus” là thuật ngữ y khoa, ít xuất hiện trong các phần thi IELTS, đặc biệt là Nghe và Nói, nhưng có thể thấy trong phần Đọc và Viết khi thảo luận về các vấn đề sức khỏe hoặc sinh lý học. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, như trong các bài báo y tế, nghiên cứu về rối loạn nội tiết hoặc giáo trình y học. Tình huống phổ biến là trao đổi kiến thức giữa chuyên gia y tế hoặc trong giáo dục chuyên sâu về bệnh lý.