Bản dịch của từ Diagnostic test trong tiếng Việt

Diagnostic test

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diagnostic test(Noun)

dˌaɪəɡnˈɑstɨk tˈɛst
dˌaɪəɡnˈɑstɨk tˈɛst
01

Một xét nghiệm y tế để xác định sự hiện diện hoặc vắng mặt của một bệnh hoặc tình trạng.

A medical test to determine the presence or absence of a disease or condition.

Ví dụ
02

Một đánh giá để xác định các vấn đề hoặc tình trạng trong một bối cảnh cụ thể.

An assessment to identify problems or conditions in a specific context.

Ví dụ
03

Một quy trình được sử dụng trong nhiều lĩnh vực để phân tích và đánh giá chức năng của hệ thống.

A procedure used in various fields to analyze and evaluate system functionality.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh