Bản dịch của từ Dialogical trong tiếng Việt

Dialogical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dialogical (Adjective)

dˌaɪəlˈɑdʒɨkəl
dˌaɪəlˈɑdʒɨkəl
01

Có tính đối thoại; liên quan đến hoặc giống như một cuộc trao đổi bằng lời giữa hai hay nhiều người hoặc quan điểm.

Related to or having the character of dialogue.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh