Bản dịch của từ Dialoguer trong tiếng Việt

Dialoguer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dialoguer(Noun)

dˈaɪəlˌɔɡɚ
dˈaɪəlˌɔɡɚ
01

Người tham gia hoặc người viết đoạn đối thoại; người góp lời trong cuộc trò chuyện hoặc trong kịch/tiểu thuyết khi viết lời thoại cho nhân vật.

A person who participates in, or writes, a dialogue.

对话者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh