Bản dịch của từ Didactic trong tiếng Việt

Didactic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Didactic(Adjective)

daɪdˈæktɪk
dɪˈdæktɪk
01

Theo cách của một người thầy hoặc quá trình giảng dạy

In the way of a teacher or teaching.

以教师的方式或教学的方式

Ví dụ
02

Dùng để giảng dạy chủ yếu với mục đích giảng đạo đức như là một mục tiêu phụ.

Aiming to educate, especially when there is a focus on moral teaching.

旨在以道德教育为主要目的的一种教学方式

Ví dụ
03

Liên quan đến giảng dạy

Regarding teaching matters.

与教学相关的

Ví dụ