Bản dịch của từ Didactic trong tiếng Việt
Didactic
Adjective

Didactic (Adjective)
daɪdˈæktɪk
dɪˈdæktɪk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhằm mục đích dạy học, đặc biệt là khi có động cơ dạy dỗ về đạo đức.
Intended to teach particularly in having moral instruction as an ulterior motive
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
