didacticism
Noun
didacticism (Noun)
/daɪdˈæktəsˌɪzəm/
/daɪdˈæktəsˌɪzəm/
AI
Ví dụ
Chủ nghĩa giáo dục trong giáo dục giúp học sinh hiểu rõ vấn đề xã hội hơn.Didacticism in education helps students understand social issues better.
Chủ nghĩa giáo dục không phải lúc nào cũng thu hút học sinh trong các cuộc thảo luận xã hội có ý nghĩa.Didacticism does not always engage students in meaningful social discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Didacticism là một thuật ngữ trong giáo dục và văn học, chỉ phương pháp hoặc phong cách truyền đạt kiến thức, giá trị đạo đức và bài học cuộc sống. Đặc điểm chính của didacticism là định hướng giảng dạy, nhằm gây ảnh hưởng đến tư tưởng và hành vi của người học. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ý nghĩa, nhưng có thể khác biệt ở ngữ cảnh văn hóa và phong cách biểu đạt.