Bản dịch của từ Diệt trong tiếng Việt
Diệt

Diệt(Verb)
Làm cho không còn tồn tại để không thể tác động được nữa
To destroy or eliminate something so that it no longer exists or can have any effect
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
diệt — English: (formal) destroy, annihilate; (informal) wipe out. Động từ chỉ hành động loại bỏ hoàn toàn, tiêu diệt sự sống, vật thể hoặc hiện tượng. Nghĩa phổ biến là khiến thứ gì đó không còn tồn tại. Dùng (formal) trong văn viết, khoa học, pháp lý; dùng (informal) trong lời nói hàng ngày, khẩu ngữ khi nhấn mạnh sự triệt để hoặc thất bại hoàn toàn.
diệt — English: (formal) destroy, annihilate; (informal) wipe out. Động từ chỉ hành động loại bỏ hoàn toàn, tiêu diệt sự sống, vật thể hoặc hiện tượng. Nghĩa phổ biến là khiến thứ gì đó không còn tồn tại. Dùng (formal) trong văn viết, khoa học, pháp lý; dùng (informal) trong lời nói hàng ngày, khẩu ngữ khi nhấn mạnh sự triệt để hoặc thất bại hoàn toàn.
