Bản dịch của từ Dietary restrictions trong tiếng Việt
Dietary restrictions
Noun [U/C]

Dietary restrictions(Noun)
dˈaɪətəri rɪstrˈɪkʃənz
ˈditɝi rɪˈstrɪkʃənz
01
Một hạn chế về những thực phẩm mà người ta có thể ăn vì lý do sức khỏe hoặc tôn giáo
A limitation on what foods one can eat for health or religious reasons
Ví dụ
02
Hành động kiềm chế chế độ ăn uống hoặc sự lựa chọn thực phẩm
The act of restraining diet or food choices
Ví dụ
