Bản dịch của từ Differ widely trong tiếng Việt

Differ widely

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Differ widely(Verb)

dˈɪfɚ wˈaɪdli
dˈɪfɚ wˈaɪdli
01

Khác nhau về bản chất, hình thức hoặc đặc điểm.

To be unlike or distinct in nature, form, or characteristics.

Ví dụ
02

Khác nhau về ý kiến, thường được sử dụng để chỉ sự bất đồng.

To differ in opinion, usually used to indicate disagreement.

Ví dụ
03

Thay đổi hoặc khác biệt so với tiêu chuẩn hoặc quy tắc.

To change or vary from a standard or norm.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh