Bản dịch của từ Differ widely trong tiếng Việt
Differ widely

Differ widely(Verb)
Khác biệt hoặc riêng biệt về bản chất, hình dạng hoặc đặc điểm.
Differences in essence, form, or characteristics.
在本质、形式或特征方面的差异。
Thường dùng để diễn đạt sự không đồng tình hoặc bất đồng ý kiến.
Differences in opinion are often used to refer to disagreements.
表达不同意见,通常用来表示不同看法或异议。
Thay đổi hoặc biến thể khỏi tiêu chuẩn hoặc quy chuẩn.
Deviating from or differences compared to standards or rules.
偏离或改变标准或常规。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "differ widely" được sử dụng để chỉ sự khác biệt lớn giữa hai hoặc nhiều đối tượng, quan điểm hay ý tưởng. Cách diễn đạt này thường xuất hiện trong văn viết và nói để nhấn mạnh mức độ biến đổi hoặc không nhất quán. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cụm từ này có cách viết và phát âm tương tự, song nét nghĩa có thể thay đổi trong các bối cảnh văn hóa và xã hội khác nhau.
Cụm từ "differ widely" được sử dụng để chỉ sự khác biệt lớn giữa hai hoặc nhiều đối tượng, quan điểm hay ý tưởng. Cách diễn đạt này thường xuất hiện trong văn viết và nói để nhấn mạnh mức độ biến đổi hoặc không nhất quán. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cụm từ này có cách viết và phát âm tương tự, song nét nghĩa có thể thay đổi trong các bối cảnh văn hóa và xã hội khác nhau.
