Bản dịch của từ Different breed trong tiếng Việt

Different breed

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Different breed(Adjective)

dˈɪfɚbˈɛntɹəd
dˈɪfɚbˈɛntɹəd
01

Thuộc một giống hoặc loại khác; khác về nguồn gốc, kiểu mẫu hoặc đặc điểm so với thứ đang được so sánh.

Of a different breed or type.

Ví dụ

Different breed(Noun)

dˈɪfɚbˈɛntɹəd
dˈɪfɚbˈɛntɹəd
01

Một giống khác nhau; loại khác so với giống hiện tại. Dùng để chỉ một chủng loại, giống loài hoặc dòng giống khác biệt.

A different kind of breed or type.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh