Bản dịch của từ Difficult information trong tiếng Việt

Difficult information

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Difficult information(Noun)

dˈɪfɪkˌʌlt ˌɪnfəmˈeɪʃən
ˈdɪfɪkəɫt ˌɪnfɝˈmeɪʃən
01

Kiến thức hoặc các sự kiện về một chủ đề hay đề tài cụ thể

Knowledge or information about a specific subject or field.

关于某一特定主题或学科的知识或事实

Ví dụ
02

Dữ liệu thường được xử lý hoặc lưu trữ theo dạng phù hợp để tra cứu hoặc phân tích

Data is usually processed or stored in a format suitable for referencing or analysis.

数据通常会以便于查阅或分析的格式进行处理或存储。

Ví dụ
03

Lời hướng dẫn hoặc thông điệp được truyền đạt đến người khác

Instructions or messages conveyed to others.

指引或信息传达给他人的行为

Ví dụ