dig your heels in
Phrase
dig your heels in (Phrase)
/dˈɪɡ jˈɔɹ hˈilz ɨn/
/dˈɪɡ jˈɔɹ hˈilz ɨn/
AI
Ví dụ
Nhiều nhà hoạt động kiên quyết giữ vững quan điểm trong các cuộc biểu tình.Many activists dig their heels in during social justice protests.
Cô ấy không kiên quyết giữ vững quan điểm về các cuộc thảo luận khí hậu.She does not dig her heels in about climate change discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "dig your heels in" có nghĩa là kiên quyết bảo vệ hoặc giữ vững quan điểm của mình, ngay cả khi có áp lực từ bên ngoài. Cụm từ này thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh xã hội và chính trị để chỉ hành động không chấp nhận thay đổi hoặc thỏa hiệp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nghĩa và cách sử dụng của cụm từ này tương đối giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu trong phát âm, đặc biệt là trong cách nhấn âm.