Bản dịch của từ Digestor trong tiếng Việt

Digestor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Digestor(Noun)

dˈaɪdʒɪstɐ
ˈdaɪˌdʒɛstɝ
01

Người hiểu và tiếp thu thông tin hoặc ý tưởng

A person who acquires information or concepts.

一个善于吸收信息或概念的人

Ví dụ
02

Một thiết bị dùng để phân hủy chất hữu cơ, đặc biệt trong quá trình xử lý chất thải

A device used to break down organic matter, especially in waste treatment.

这是一种用来分解有机物的设备,特别是在废物处理过程中。

Ví dụ
03

Một sinh vật có khả năng tiêu hóa các chất dinh dưỡng

An organism capable of digesting nutrients.

一种能够消化食物的生物体

Ví dụ