Bản dịch của từ Digital advertisement trong tiếng Việt
Digital advertisement

Digital advertisement (Noun)
Một hình thức quảng cáo sử dụng internet và các công nghệ số để quảng bá sản phẩm và dịch vụ.
A form of advertising that uses the internet and digital technologies to promote products and services.
Digital advertisement helps brands reach a wider audience online.
Quảng cáo kỹ thuật số giúp các thương hiệu tiếp cận nhiều khán giả hơn trực tuyến.
Digital advertisement does not always guarantee immediate sales for businesses.
Quảng cáo kỹ thuật số không luôn đảm bảo doanh số ngay lập tức cho doanh nghiệp.
Does digital advertisement increase engagement on social media platforms?
Quảng cáo kỹ thuật số có tăng cường sự tương tác trên các nền tảng mạng xã hội không?
Digital advertisements help businesses reach more customers online every day.
Quảng cáo kỹ thuật số giúp doanh nghiệp tiếp cận nhiều khách hàng hơn mỗi ngày.
Digital advertisements do not always guarantee high engagement rates for brands.
Quảng cáo kỹ thuật số không phải lúc nào cũng đảm bảo tỷ lệ tương tác cao cho thương hiệu.
Do digital advertisements influence your buying decisions on social media platforms?
Liệu quảng cáo kỹ thuật số có ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của bạn trên mạng xã hội không?
Digital advertisement helps businesses reach more customers online every day.
Quảng cáo kỹ thuật số giúp doanh nghiệp tiếp cận nhiều khách hàng hơn.
Digital advertisement does not guarantee immediate sales for every business.
Quảng cáo kỹ thuật số không đảm bảo doanh số ngay lập tức cho mọi doanh nghiệp.
How effective is digital advertisement in attracting young consumers today?
Quảng cáo kỹ thuật số hiệu quả như thế nào trong việc thu hút người tiêu dùng trẻ hôm nay?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
