Bản dịch của từ Digital club trong tiếng Việt

Digital club

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Digital club(Phrase)

dˈɪdʒɪtəl klˈʌb
ˈdɪdʒɪtəɫ ˈkɫəb
01

Một tổ chức thúc đẩy học hỏi và hợp tác trong các lĩnh vực liên quan đến truyền thông kỹ thuật số và công nghệ

An organization that promotes learning and collaboration in fields related to digital media and technology.

一个促进数字媒体和技术相关领域学习与合作的组织

Ví dụ
02

Một nhóm xã hội hoặc cộng đồng hoạt động chủ yếu trên môi trường trực tuyến, thường xoay quanh sở thích chung về công nghệ số hoặc văn hóa số.

A social group or community that primarily operates online, typically centered around shared interests in digital technology or culture.

Một nhóm xã hội hoặc cộng đồng hoạt động chủ yếu trên nền tảng trực tuyến, thường tụ họp dựa trên sở thích chung về công nghệ số hoặc văn hóa số.

Ví dụ
03

Một nền tảng hoặc không gian nơi mọi người cùng nhau tạo ra, chia sẻ và thảo luận nội dung số.

A platform or space where people gather to create, share, and discuss digital content.

这是一个人们聚集、创作、分享和讨论数字内容的平台或空间。

Ví dụ