Bản dịch của từ Digital display trong tiếng Việt

Digital display

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Digital display(Noun)

dˈɪdʒɪtəl dˈɪspleɪ
ˈdɪdʒɪtəɫ ˈdɪsˌpɫeɪ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ