Bản dịch của từ Digital divide trong tiếng Việt
Digital divide

Digital divide(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "digital divide" (khoảng cách số) đề cập đến sự chênh lệch trong khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) giữa các cá nhân, cộng đồng và quốc gia. Khoảng cách này không chỉ thể hiện ở quyền truy cập internet mà còn liên quan đến kỹ năng sử dụng công nghệ. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể thấy sự nhấn mạnh khác nhau về vai trò của chính phủ và khu vực tư nhân trong việc thu hẹp khoảng cách này ở các khu vực khác nhau.
Cụm từ "digital divide" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "digital" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "digitus", nghĩa là "ngón tay" hay "số", và "divide" đến từ tiếng Latinh "dividere", nghĩa là "phân chia". Kể từ những năm 1990, khái niệm này được sử dụng để chỉ sự chênh lệch trong khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ thông tin giữa các nhóm xã hội khác nhau. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số đã củng cố ý nghĩa này, nhấn mạnh mối liên hệ giữa công nghệ và sự bình đẳng xã hội.
"Digital divide" là cụm từ thường xuất hiện trong các bài viết và thảo luận liên quan đến công nghệ, giáo dục và xã hội trong kỳ thi IELTS. Tần suất xuất hiện của cụm từ này cao trong phần Đọc và Viết do liên quan đến vấn đề công bằng và tiếp cận công nghệ. Trong phần Nghe và Nói, cụm từ này cũng được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về sự phân hóa trong xã hội hiện đại. Trong các ngữ cảnh khác, "digital divide" ám chỉ sự chênh lệch giữa các cá nhân hoặc nhóm trong việc tiếp cận và sử dụng công nghệ thông tin.
Khái niệm "digital divide" (khoảng cách số) đề cập đến sự chênh lệch trong khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) giữa các cá nhân, cộng đồng và quốc gia. Khoảng cách này không chỉ thể hiện ở quyền truy cập internet mà còn liên quan đến kỹ năng sử dụng công nghệ. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể thấy sự nhấn mạnh khác nhau về vai trò của chính phủ và khu vực tư nhân trong việc thu hẹp khoảng cách này ở các khu vực khác nhau.
Cụm từ "digital divide" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "digital" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "digitus", nghĩa là "ngón tay" hay "số", và "divide" đến từ tiếng Latinh "dividere", nghĩa là "phân chia". Kể từ những năm 1990, khái niệm này được sử dụng để chỉ sự chênh lệch trong khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ thông tin giữa các nhóm xã hội khác nhau. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số đã củng cố ý nghĩa này, nhấn mạnh mối liên hệ giữa công nghệ và sự bình đẳng xã hội.
"Digital divide" là cụm từ thường xuất hiện trong các bài viết và thảo luận liên quan đến công nghệ, giáo dục và xã hội trong kỳ thi IELTS. Tần suất xuất hiện của cụm từ này cao trong phần Đọc và Viết do liên quan đến vấn đề công bằng và tiếp cận công nghệ. Trong phần Nghe và Nói, cụm từ này cũng được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về sự phân hóa trong xã hội hiện đại. Trong các ngữ cảnh khác, "digital divide" ám chỉ sự chênh lệch giữa các cá nhân hoặc nhóm trong việc tiếp cận và sử dụng công nghệ thông tin.
