Bản dịch của từ Digital native trong tiếng Việt
Digital native

Digital native(Noun)
Một người lớn lên cùng với công nghệ số như máy tính và internet, do đó quen thuộc với việc sử dụng chúng.
Someone who grew up with digital technology like computers and the Internet is therefore familiar with using them.
成长于数字技术时代的人,如计算机和互联网,因而对这些技术的使用十分熟悉。
Một thành viên của thế hệ sinh ra trong hoặc sau sự phát triển của công nghệ số.
A member of the generation born during or after the rise of digital technology.
这一代是在数字技术兴起期间或之后出生的人。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Digital native" là thuật ngữ chỉ những người lớn lên trong kỷ nguyên công nghệ số, nơi mà công nghệ thông tin và truyền thông đóng vai trò chủ đạo trong cuộc sống hàng ngày. Họ thường thành thạo trong việc sử dụng các thiết bị công nghệ và mạng internet từ khi còn nhỏ. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong giáo dục, nghiên cứu tâm lý học và xã hội, để phân tích cách thế hệ trẻ tương tác và học hỏi trong môi trường số hóa.
Thuật ngữ "digital native" có nguồn gốc từ tiếng Latinh với từ "nativus", mang nghĩa là "thuộc về sự sinh ra" hay "bẩm sinh". Được sử dụng lần đầu bởi Marc Prensky vào năm 2001 nhằm chỉ thế hệ trẻ lớn lên trong kỷ nguyên số, thuật ngữ này phản ánh sự quen thuộc và thành thạo của những cá nhân này với công nghệ thông tin và truyền thông. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đã hình thành nên bản sắc của nhóm người này trong bối cảnh kỹ thuật số ngày nay.
Khái niệm "digital native" được sử dụng khá thường xuyên trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh có thể thảo luận về tác động của công nghệ đối với thế hệ trẻ. Thuật ngữ này cũng xuất hiện trong bài đọc và nghe, liên quan đến chủ đề công nghệ và giáo dục. Trong bối cảnh xã hội hiện đại, "digital native" thường được áp dụng để mô tả những người lớn lên với công nghệ số, phản ánh sự thay đổi trong cách tiếp cận thông tin và giao tiếp.
"Digital native" là thuật ngữ chỉ những người lớn lên trong kỷ nguyên công nghệ số, nơi mà công nghệ thông tin và truyền thông đóng vai trò chủ đạo trong cuộc sống hàng ngày. Họ thường thành thạo trong việc sử dụng các thiết bị công nghệ và mạng internet từ khi còn nhỏ. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong giáo dục, nghiên cứu tâm lý học và xã hội, để phân tích cách thế hệ trẻ tương tác và học hỏi trong môi trường số hóa.
Thuật ngữ "digital native" có nguồn gốc từ tiếng Latinh với từ "nativus", mang nghĩa là "thuộc về sự sinh ra" hay "bẩm sinh". Được sử dụng lần đầu bởi Marc Prensky vào năm 2001 nhằm chỉ thế hệ trẻ lớn lên trong kỷ nguyên số, thuật ngữ này phản ánh sự quen thuộc và thành thạo của những cá nhân này với công nghệ thông tin và truyền thông. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đã hình thành nên bản sắc của nhóm người này trong bối cảnh kỹ thuật số ngày nay.
Khái niệm "digital native" được sử dụng khá thường xuyên trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh có thể thảo luận về tác động của công nghệ đối với thế hệ trẻ. Thuật ngữ này cũng xuất hiện trong bài đọc và nghe, liên quan đến chủ đề công nghệ và giáo dục. Trong bối cảnh xã hội hiện đại, "digital native" thường được áp dụng để mô tả những người lớn lên với công nghệ số, phản ánh sự thay đổi trong cách tiếp cận thông tin và giao tiếp.
