Bản dịch của từ Digital native trong tiếng Việt
Digital native

Digital native (Noun)
Một thành viên của thế hệ được sinh ra trong hoặc sau sự phát triển của công nghệ kỹ thuật số.
A member of the generation that was born during or after the rise of digital technology.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Digital native" là thuật ngữ chỉ những người lớn lên trong kỷ nguyên công nghệ số, nơi mà công nghệ thông tin và truyền thông đóng vai trò chủ đạo trong cuộc sống hàng ngày. Họ thường thành thạo trong việc sử dụng các thiết bị công nghệ và mạng internet từ khi còn nhỏ. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong giáo dục, nghiên cứu tâm lý học và xã hội, để phân tích cách thế hệ trẻ tương tác và học hỏi trong môi trường số hóa.
"Digital native" là thuật ngữ chỉ những người lớn lên trong kỷ nguyên công nghệ số, nơi mà công nghệ thông tin và truyền thông đóng vai trò chủ đạo trong cuộc sống hàng ngày. Họ thường thành thạo trong việc sử dụng các thiết bị công nghệ và mạng internet từ khi còn nhỏ. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong giáo dục, nghiên cứu tâm lý học và xã hội, để phân tích cách thế hệ trẻ tương tác và học hỏi trong môi trường số hóa.
