Bản dịch của từ Dignified attendance trong tiếng Việt

Dignified attendance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dignified attendance(Noun)

dˈɪɡnɪfˌaɪd atˈɛndəns
ˈdɪɡnəˌfaɪd ˈætəndəns
01

Trạng thái xứng đáng được tôn trọng hoặc kính trọng

The priceless value of being deserving of respect or admiration.

价值在于应当受到尊重或钦佩的意义所在。

Ví dụ
02

Thái độ trang nghiêm hoặc vẻ mặt thể hiện sự nghiêm trọng

A presence or an attitude of formality that shows seriousness.

正式的仪态或风度,传达出严肃的态度

Ví dụ
03

Tình trạng duyên dáng, đặc biệt trong cách cư xử hoặc ngoại hình

A state that conveys solemnity, especially in mannerisms or appearance.

端庄庄重的状态,尤其体现在行为或外表上。

Ví dụ