Bản dịch của từ Digress trong tiếng Việt

Digress

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Digress(Verb)

dɑɪgɹˈɛs
dɪgɹˈɛs
01

Tạm thời rời khỏi chủ đề chính trong bài nói hoặc bài viết.

Leave the main subject temporarily in speech or writing.

Ví dụ

Dạng động từ của Digress (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Digress

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Digressed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Digressed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Digresses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Digressing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ