digress
digress (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của digress (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | digress |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | digressed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | digressed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | digresses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | digressing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Digress" là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là rời khỏi chủ đề chính trong quá trình nói hoặc viết. Từ này thường được sử dụng khi một người nói hoặc viết chuyển sang một vấn đề khác không liên quan đến nội dung chính. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "digress" được phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Từ này thường gặp trong văn học và diễn thuyết, phản ánh cách mà người nói hoặc viết có thể tạm thời tách rời khỏi chủ đề chính để mở rộng hoặc làm sáng tỏ một khía cạnh nào đó.