Bản dịch của từ Dilates trong tiếng Việt

Dilates

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dilates(Verb)

daɪlˈeɪts
daɪlˈeɪts
01

Làm cho hoặc trở nên rộng hơn, lớn hơn hoặc cởi mở hơn.

Make or become wider larger or more open.

Ví dụ

Dạng động từ của Dilates (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Dilate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Dilated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Dilated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Dilates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Dilating

Dilates(Phrase)

daɪlˈeɪts
daɪlˈeɪts
01

Đồng tử của mắt giãn ra trong ánh sáng mờ.

The pupils of the eyes dilate in dim light.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ