Bản dịch của từ Dilates trong tiếng Việt

Dilates

VerbPhrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dilates (Verb)

daɪlˈeɪts
daɪlˈeɪts
01

Làm cho (cái gì đó) trở nên rộng hơn, to hơn hoặc mở ra hơn; trở nên giãn ra, nở rộng.

Make or become wider larger or more open.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dilates (Phrase)

daɪlˈeɪts
daɪlˈeɪts
01

Động từ mô tả tình trạng đồng tử mắt mở to hơn (khi trời tối hoặc trong điều kiện ánh sáng yếu).

The pupils of the eyes dilate in dim light.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ